Trả lời nhanh
Hãy chọn túi theo cách rau quả hô hấp. Dùng túi lưới cho nông sản cứng, ưa thông thoáng (hành, cam quýt, khoai tây, bơ). Dùng túi có lỗ thoáng khí / đục lỗ lớn (lỗ 4–10 mm) cho chuối, táo và rau quả rửa ướt cần thoát nước. Dùng túi vi lỗ (micro-perforated) (lỗ dưới 1 mm) cho nông sản hô hấp mạnh, héo nhanh — nho, cherry, quả mọng, rau thơm và rau ăn lá — vì túi giữ được độ ẩm mà vẫn thoát khí CO₂. Độ dày màng phổ biến 15–40 micron; hạt nhựa nguyên sinh đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm và hồ sơ tuân thủ theo thị trường đích là yêu cầu không thể thỏa hiệp.
Ba cấu trúc túi đóng gói rau quả chính
Gần như mọi túi đựng rau quả tươi trên kệ siêu thị hay trong thùng carton xuất khẩu đều thuộc một trong ba cấu trúc. Mỗi loại giải quyết một vấn đề khác nhau, và dùng sai loại sẽ nhanh chóng thể hiện thành hao hụt: rau lá héo trong túi đục lỗ lớn, hoặc đọng nước và nấm mốc trong túi kín.
| Cấu trúc | Kích cỡ lỗ | Cơ chế hoạt động | Phù hợp nhất cho | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Túi lưới (dệt leno / raschel) | Mắt lưới hở 2–5 mm | Thông thoáng tối đa và nhìn rõ toàn bộ sản phẩm; củ quả được hong khô tự nhiên | Hành, tỏi, cam quýt, khoai tây, bơ, các loại hạt | Không giữ ẩm — rau lá hoặc nông sản mềm mất nước rất nhanh |
| Màng có lỗ thoáng khí / đục lỗ lớn | Lỗ đục 4–10 mm | Thông thoáng mạnh, thoát được nước rửa; ít đọng hơi | Chuối, táo, ớt chuông, dưa chuột, hàng đóng gói ướt nói chung | Hao hụt trọng lượng nhanh hơn túi vi lỗ trên chặng vận chuyển dài |
| Màng vi lỗ (micro-perforated) | Lỗ laser/lỗ kim <1 mm | Cân bằng trao đổi O₂/CO₂ với khả năng giữ ẩm; kéo dài thời gian bảo quản | Nho, cherry, quả mọng, rau thơm, rau ăn lá, bông cải xanh | Số lỗ phải phù hợp với cường độ hô hấp của nông sản — hãy yêu cầu thông số cụ thể, đừng đoán |
Nhóm thứ tư — túi lót kín (không đục lỗ) — được dùng khi mục tiêu là cách ly nông sản với vách thùng, thường kết hợp với tấm giữ ẩm đặt trong thùng.
Loại túi nào cho loại nông sản nào
| Nông sản | Túi khuyến nghị | Định dạng phổ biến | Màng / thông số phổ biến |
|---|---|---|---|
| Chuối (xuất khẩu) | Túi bao buồng (ngoài vườn) + túi lót thùng / túi bọc nải | Bao buồng ngoài vườn; túi lót thùng 13.5–18 kg | LDPE 15–25 µm, kiểu lỗ thoáng theo từng loại cây |
| Nho ăn tươi | Túi pouch vi lỗ hoặc túi zipper | Túi bán lẻ 1–2 lb (0.45–0.9 kg), 8–10 túi/thùng | CPP/LDPE 30–50 µm, vi lỗ laser |
| Cherry | Túi vi lỗ hoặc túi khí quyển điều chỉnh (MAP) | Túi pouch 2–5 lb (0.9–2.3 kg) hoặc túi lót thùng | 25–40 µm, mật độ lỗ cao cho nông sản hô hấp mạnh |
| Rau ăn lá & rau thơm | Túi vi lỗ hoặc túi lót | Túi bán lẻ hoặc túi lót thùng | 20–30 µm, nên có xử lý chống đọng hơi (anti-fog) |
| Bông cải xanh / măng tây | Túi lót vi lỗ đặt trong thùng nhựa PP Danpla có lỗ thoáng | Túi lót thùng | Kết hợp với thùng Danpla được ướp đá hoặc làm lạnh bằng nước lạnh (hydrocooling) |
| Hành, cam quýt, khoai tây | Túi lưới | Túi tiêu dùng 2–10 lb (0.9–4.5 kg), túi lớn 25–50 lb (11–23 kg) | Dệt leno hoặc raschel, miệng rút dây hoặc may kín |
| Táo, ớt chuông, dưa chuột | Túi PE có lỗ thoáng khí | Túi bán lẻ 3–5 lb (1.4–2.3 kg) | LDPE 25–35 µm, lỗ thoáng 4–10 mm |
Năm thông số cần ghi trong yêu cầu báo giá (RFQ)
Hỏi giá “túi đóng gói rau quả” mà không kèm thông số đồng nghĩa với việc mời nhà cung cấp hiểu theo cách rẻ nhất có thể. Hãy đưa năm dòng sau vào mọi yêu cầu báo giá:
- Vật liệu và độ dày: loại nhựa (LDPE, HDPE, CPP hoặc lưới PP dệt) và độ dày tính bằng micron hoặc mil, ví dụ “LDPE, 30 µm ±10%”.
- Thông số lỗ thoáng: đường kính lỗ, số lỗ trên mỗi túi hoặc trên mỗi inch vuông, và kiểu bố trí — yếu tố quyết định lớn nhất tới thời gian bảo quản đối với túi vi lỗ.
- Kích thước và định dạng: chiều rộng phẳng × chiều dài × hông túi, cùng kiểu miệng túi (miệng hở, zipper, dây rút, túi xâu wicket cho máy đóng gói).
- Tuân thủ tiếp xúc thực phẩm: hạt nhựa nguyên sinh đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm kèm hồ sơ cho thị trường đích, và các chứng nhận nhà máy (ISO 9001, đánh giá SGS).
- In ấn và thương hiệu: số màu in, phí bản in, và có bao gồm mã PLU/UPC cùng dòng chữ nước xuất xứ hay không.
Yếu tố chi phí: điều gì thực sự làm thay đổi giá
Giá túi đóng gói rau quả tính trên mỗi nghìn chiếc phụ thuộc chủ yếu vào trọng lượng màng (độ dày × kích thước), kế đến là bản in và số màu, rồi tới phương pháp tạo lỗ — vi lỗ laser đắt hơn lỗ kim lạnh, và lỗ kim lạnh đắt hơn lỗ đục thường. Cước vận chuyển quan trọng hơn người mua thường nghĩ: túi nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích khi đóng thùng, nên gom túi vào một container hàng hỗn hợp cùng thùng và các loại bao bì khác của bạn thường kinh tế hơn hẳn so với vận chuyển riêng. Một lô hàng gộp cũng đồng nghĩa với một lần kiểm hàng, một bộ chứng từ và một nhà cung cấp chịu trách nhiệm cho toàn bộ giải pháp đóng gói.
Câu hỏi thường gặp
Túi có lỗ thoáng khí và túi vi lỗ khác nhau như thế nào?
Túi có lỗ thoáng khí (đục lỗ lớn) có các lỗ 4–10 mm nhìn thấy rõ, cho thông thoáng và thoát nước tối đa — phù hợp với chuối, táo và rau quả đã rửa còn ướt. Túi vi lỗ dùng lỗ dưới 1 mm, làm chậm quá trình mất nước mà vẫn để rau quả hô hấp, giúp nho, cherry, rau thơm và rau ăn lá tươi lâu hơn.
Những loại nông sản nào nên đóng trong túi lưới?
Các loại cứng, ưa thông thoáng: hành, tỏi, cam quýt, khoai tây, bơ và các loại hạt. Tránh dùng túi lưới cho bất cứ loại nào dễ héo hoặc mất nước nhanh — rau ăn lá và quả mọng nên đóng trong màng vi lỗ.
Nên chỉ định độ dày màng bao nhiêu?
Hầu hết túi bán lẻ và túi lót có độ dày 15–40 micron (0.6–1.6 mil): 15–25 µm cho túi lót và túi bao buồng chuối, 30–50 µm cho túi pouch bán lẻ đựng nho và cherry, lên tới 60 µm cho túi dày dùng ngoài đồng. Màng dày hơn chống đâm thủng tốt hơn nhưng giá trên mỗi nghìn túi cao hơn.
Túi bao chuối là gì và được dùng như thế nào?
Hai giai đoạn: túi bao buồng (ngoài vườn) bảo vệ buồng chuối đang phát triển khỏi côn trùng và trầy xước; túi lót thùng hoặc túi bọc nải lót trong thùng xuất khẩu để giữ ẩm và giảm hư hại do ma sát. Các chương trình xuất khẩu chuối đặt hàng cả hai loại với dung sai chặt về lỗ thoáng và độ dày màng.
Túi đóng gói rau quả có thể được chứng nhận tiếp xúc thực phẩm không?
Có — hãy chỉ định hạt nhựa nguyên sinh đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm và yêu cầu bản công bố tuân thủ cho thị trường đích, cùng các chứng nhận nhà máy như ISO 9001 và báo cáo đánh giá SGS.
Tôi có thể mua túi đóng gói rau quả và thùng nhựa PP Danpla từ cùng một nhà cung cấp không?
Có, và thường tiết kiệm hơn: một container hàng hỗn hợp, một bộ chứng từ, một quy trình chất lượng. Fuxing sản xuất cả túi đóng gói rau quả tươi và thùng nhựa PP Danpla tại các nhà máy ở Trung Quốc, Việt Nam và Philippines.
Cần mua túi và thùng từ cùng một nhà máy?
Fuxing Development Group vận hành 145,000 m² nhà xưởng tại Trung Quốc, Việt Nam (Hải Phòng) và Philippines — túi đóng gói rau quả, thùng nhựa PP Danpla và thùng carton, giao chung trong một container. Hãy cho chúng tôi biết loại nông sản và sản lượng của bạn; chúng tôi sẽ tư vấn thông số túi phù hợp.
Nhận báo giá