Trang chủCẩm nang › Kích thước & sức chứa thùng đựng cá

Hướng dẫn kích thước & sức chứa thùng đựng cá (2026)

Các kích thước thùng đựng cá tiêu chuẩn, mỗi cỡ thực sự chứa được bao nhiêu cá và đá, cách tính xếp pallet, và so sánh chi phí mỗi chuyến giữa thùng nhựa PP Danpla (thùng nhựa carton rỗng) đựng cá với thùng xốp EPS và thùng carton phủ sáp.

Fuxing Group · Cẩm nang bao bì thủy sản · Cập nhật tháng 9/2026
Các kích thước thùng đựng cá tiêu chuẩn từ 10 lb đến 100 lb kèm kích thước lòng trong

Trả lời nhanh

Thùng đựng cá được phân cỡ theo trọng lượng cá; các mức tiêu chuẩn ở Bắc Mỹ là 10 lb, 25 lb, 50 lb, 70 lb và 100 lb (khoảng 4,5–45 kg, tương đương 15–90 lít). Phân phối và giao hàng bán lẻ chủ yếu dùng thùng 25–70 lb với kích thước đáy xếp vừa khít pallet 48 × 40 in (khoảng 122 × 102 cm); bốc dỡ hàng khối tại cầu cảng dùng thùng giữ nhiệt 300–800 lb. Hãy chọn cỡ thùng theo cá + đá + khoảng trống phía trên, không chỉ theo cá: dự tính khoảng 1 kg đá cho mỗi kg cá khi đi xe lạnh và tới 2:1 khi trời nóng hoặc vận chuyển không có xe lạnh.

Kích thước tiêu chuẩn của thùng đựng cá (fish tote & fish box)

Các kích thước dưới đây là số đo thông dụng trong ngành cho thùng đựng cá dùng một chuyến hoặc tái sử dụng hạn chế. Kích thước phủ bì chính xác tùy từng nhà sản xuất; điều người mua cần quan tâm là sức chứa cá, kích thước đáy so với pallet và khả năng thoát nước đá tan an toàn của thùng.

Cỡ danh địnhKích thước lòng trong thông dụng (D × R × C)Thể tích xấp xỉTải cá + đáỨng dụng phổ biến
Thùng 10 lb (≈4,5 kg)15 × 10 × 6 in (38 × 25 × 15 cm)~15 L10 lb cá + đáPhi lê, hàng bán lẻ chia phần, hàng mẫu đi đường hàng không
Thùng 25 lb (≈11,3 kg)19 × 12 × 8 in (48 × 30 × 20 cm)~30 L25 lb cá + đáPhi lê tươi và cá nhỏ nguyên con, giao cho nhà phân phối
Thùng 50 lb (≈22,7 kg)23 × 15 × 10 in (58 × 38 × 25 cm)~55 L50 lb cá + đáCá nguyên con, bán sỉ, cỡ “fish box” phổ biến nhất
Thùng 70 lb (≈31,8 kg)27 × 16 × 11 in (69 × 41 × 28 cm)~70 L70 lb cá + đáCá hồi và cá nguyên con cỡ lớn, từ nhà máy chế biến ra thị trường
Thùng 100 lb (≈45,4 kg)30 × 18 × 12 in (76 × 46 × 30 cm)~90 L100 lb cá + đáCá nguyên con số lượng lớn, chặng ngắn, cần hai người khiêng
Thùng giữ nhiệt cỡ lớn48 × 43 × 26–43 in300–800 L300–800 lbBốc dỡ tại cầu cảng, nhà máy chế biến (PE cứng, dùng xe nâng)

Các kích thước trên là thông dụng, không phải chuẩn bắt buộc — nhà sản xuất OEM (trong đó có Fuxing) làm theo đúng kích thước lòng trong và bố trí lỗ thoát nước bạn yêu cầu.

Tính toán xếp pallet

Trên pallet GMA tiêu chuẩn 48 × 40 in, thùng 25 lb thường xếp 8 thùng/lớp, thùng 50 lb 5–6 thùng/lớp và thùng 70 lb 4–5 thùng/lớp. Thùng nhựa PP Danpla giữ được độ bền xếp chồng khi ướt, nên các nhà máy chế biến thường xếp 6–8 lớp thùng 50 lb đầy hàng; carton ướt mất phần lớn độ chịu nén và thường chỉ xếp được 4–5 lớp.

Cần bao nhiêu đá?

So sánh vật liệu: xốp EPS, carton phủ sáp và nhựa PP Danpla

Các cỡ phân phối 25–70 lb có ba vật liệu chính. Lựa chọn đúng tùy vào độ dài chuyến hàng, kế hoạch tái sử dụng và khả năng tái chế của bên nhận hàng.

Tiêu chíThùng xốp EPSThùng carton phủ sápThùng nhựa PP Danpla
Chống nước / không ngấmMột phần (chỉ nhờ lớp phủ)
Giữ nhiệtTốt nhấtKémTrung bình (nhờ lớp rỗng khí; thêm lớp lót cho chặng dài)
Tái sử dụngKhông (dễ vỡ, nhiễm bẩn)KhôngCó — nhiều chuyến, rửa được
Tái chế được tại bên nhậnHiếm nơi nhậnKhông (lớp sáp cản trở tái chế bột giấy)Có (nhựa PP)
Độ bền xếp chồng khi ướtThấp–trung bìnhThấp khi ướtCao, không bị nước ảnh hưởng
Cước vận chuyển (thùng rỗng, xếp lồng/gấp phẳng)Cồng kềnhGiao dạng phẳngGiao dạng phẳng
In thương hiệuHạn chếCó (in lụa/flexo)
Chi phí tham khảo mỗi chuyến*Thấp–trung bình (dùng một lần)Thấp (dùng một lần)Thấp nhất khi tái sử dụng từ 3 lần

*Giá cho một chuyến thay đổi theo kích cỡ và số lượng; thùng nhựa PP Danpla đắt hơn tính trên mỗi thùng nhưng rẻ hơn tính trên mỗi chuyến khi được tái sử dụng. Xem phân tích chi phí đầy đủ trong cẩm nang so sánh thùng carton phủ sáp và thùng nhựa PP Danpla.

Khi nào nên chọn vật liệu nào

Danh mục thông số cần chốt trước khi đặt hàng

Câu hỏi thường gặp

Thùng đựng cá có những kích thước nào?

Các mức tiêu chuẩn là 10, 25, 50, 70 và 100 lb (khoảng 4,5–45 kg, tương đương 15–90 L). Thùng cỡ lớn tại cầu cảng từ 300–800 lb. Phân phối chủ yếu dùng thùng 25–70 lb xếp vừa pallet 48 × 40 in.

Cần bao nhiêu đá cho mỗi kg cá?

Khoảng 1:1 đá/cá với xe lạnh dưới 24 giờ, và tới 2:1 với chuyến dài hơn hoặc không có xe lạnh trong thời tiết nóng. Chọn cỡ thùng theo cá + đá + khoảng trống phía trên.

Thùng nhựa PP Danpla đựng cá có tái sử dụng được không?

Có — thùng nhựa PP Danpla chống nước, rửa được và thường dùng được nhiều chuyến. Khi hết vòng đời, thùng còn tái chế được như nhựa PP, khác với carton phủ sáp.

«Fish tote» và «fish box» khác nhau như thế nào?

“Tote” thường chỉ thùng cứng tái sử dụng dùng tại cầu cảng; “box” thường chỉ thùng vận chuyển nhẹ hơn, dùng một chuyến hoặc tái sử dụng hạn chế (xốp EPS, carton phủ sáp hoặc nhựa PP Danpla). Ở các cỡ 25–70 lb, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Có in được thương hiệu của tôi lên thùng đựng cá không?

Có. Nhựa PP Danpla in lụa và in flexo rất tốt, và nhà sản xuất OEM có thể làm đúng kích thước, độ dày vách và bố trí lỗ thoát nước của bạn với MOQ vừa phải.

Nếu lo ngại về thuế quan, nên mua thùng nhựa PP Danpla đựng cá ở đâu?

Năm 2026, Mỹ áp thuế AD/CVD lên thùng nhựa PP Danpla từ Trung Quốc và Việt Nam. Thùng sản xuất tại Philippines nằm ngoài phạm vi các lệnh này, tuy vẫn chịu thuế đối ứng 19%. Fuxing Group giao thùng nhựa PP Danpla đựng cá từ các nhà máy Philippines tới các cảng Mỹ.

Cần thùng đựng cá làm theo đúng thông số của bạn?

Fuxing Group sản xuất thùng nhựa PP Danpla đựng cá (fish tote và fish box) đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm tại các nhà máy ở Việt Nam (Hải Phòng) và Philippines — kích thước, bố trí lỗ thoát nước và in thương hiệu theo yêu cầu, giao hàng trong nước và xuất thẳng tới các cảng Mỹ.

Nhận báo giá trong 24 giờ