Trả lời nhanh
Thùng đựng cá được phân cỡ theo trọng lượng cá; các mức tiêu chuẩn ở Bắc Mỹ là 10 lb, 25 lb, 50 lb, 70 lb và 100 lb (khoảng 4,5–45 kg, tương đương 15–90 lít). Phân phối và giao hàng bán lẻ chủ yếu dùng thùng 25–70 lb với kích thước đáy xếp vừa khít pallet 48 × 40 in (khoảng 122 × 102 cm); bốc dỡ hàng khối tại cầu cảng dùng thùng giữ nhiệt 300–800 lb. Hãy chọn cỡ thùng theo cá + đá + khoảng trống phía trên, không chỉ theo cá: dự tính khoảng 1 kg đá cho mỗi kg cá khi đi xe lạnh và tới 2:1 khi trời nóng hoặc vận chuyển không có xe lạnh.
Kích thước tiêu chuẩn của thùng đựng cá (fish tote & fish box)
Các kích thước dưới đây là số đo thông dụng trong ngành cho thùng đựng cá dùng một chuyến hoặc tái sử dụng hạn chế. Kích thước phủ bì chính xác tùy từng nhà sản xuất; điều người mua cần quan tâm là sức chứa cá, kích thước đáy so với pallet và khả năng thoát nước đá tan an toàn của thùng.
| Cỡ danh định | Kích thước lòng trong thông dụng (D × R × C) | Thể tích xấp xỉ | Tải cá + đá | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| Thùng 10 lb (≈4,5 kg) | 15 × 10 × 6 in (38 × 25 × 15 cm) | ~15 L | 10 lb cá + đá | Phi lê, hàng bán lẻ chia phần, hàng mẫu đi đường hàng không |
| Thùng 25 lb (≈11,3 kg) | 19 × 12 × 8 in (48 × 30 × 20 cm) | ~30 L | 25 lb cá + đá | Phi lê tươi và cá nhỏ nguyên con, giao cho nhà phân phối |
| Thùng 50 lb (≈22,7 kg) | 23 × 15 × 10 in (58 × 38 × 25 cm) | ~55 L | 50 lb cá + đá | Cá nguyên con, bán sỉ, cỡ “fish box” phổ biến nhất |
| Thùng 70 lb (≈31,8 kg) | 27 × 16 × 11 in (69 × 41 × 28 cm) | ~70 L | 70 lb cá + đá | Cá hồi và cá nguyên con cỡ lớn, từ nhà máy chế biến ra thị trường |
| Thùng 100 lb (≈45,4 kg) | 30 × 18 × 12 in (76 × 46 × 30 cm) | ~90 L | 100 lb cá + đá | Cá nguyên con số lượng lớn, chặng ngắn, cần hai người khiêng |
| Thùng giữ nhiệt cỡ lớn | 48 × 43 × 26–43 in | 300–800 L | 300–800 lb | Bốc dỡ tại cầu cảng, nhà máy chế biến (PE cứng, dùng xe nâng) |
Các kích thước trên là thông dụng, không phải chuẩn bắt buộc — nhà sản xuất OEM (trong đó có Fuxing) làm theo đúng kích thước lòng trong và bố trí lỗ thoát nước bạn yêu cầu.
Tính toán xếp pallet
Trên pallet GMA tiêu chuẩn 48 × 40 in, thùng 25 lb thường xếp 8 thùng/lớp, thùng 50 lb 5–6 thùng/lớp và thùng 70 lb 4–5 thùng/lớp. Thùng nhựa PP Danpla giữ được độ bền xếp chồng khi ướt, nên các nhà máy chế biến thường xếp 6–8 lớp thùng 50 lb đầy hàng; carton ướt mất phần lớn độ chịu nén và thường chỉ xếp được 4–5 lớp.
Cần bao nhiêu đá?
- Xe tải lạnh, dưới 24 giờ: ~1 kg đá cho mỗi kg cá.
- Không có xe lạnh hoặc thời tiết nóng: tới 2 kg đá cho mỗi kg cá.
- Khoảng trống phía trên: chừa 10–15% chiều cao thùng cho lớp đá phủ và khoảng hở nắp.
- Thoát nước: nước đá tan phải thoát ra xa khỏi cá — hãy yêu cầu lỗ thoát nước hoặc đáy giả.
So sánh vật liệu: xốp EPS, carton phủ sáp và nhựa PP Danpla
Các cỡ phân phối 25–70 lb có ba vật liệu chính. Lựa chọn đúng tùy vào độ dài chuyến hàng, kế hoạch tái sử dụng và khả năng tái chế của bên nhận hàng.
| Tiêu chí | Thùng xốp EPS | Thùng carton phủ sáp | Thùng nhựa PP Danpla |
|---|---|---|---|
| Chống nước / không ngấm | Có | Một phần (chỉ nhờ lớp phủ) | Có |
| Giữ nhiệt | Tốt nhất | Kém | Trung bình (nhờ lớp rỗng khí; thêm lớp lót cho chặng dài) |
| Tái sử dụng | Không (dễ vỡ, nhiễm bẩn) | Không | Có — nhiều chuyến, rửa được |
| Tái chế được tại bên nhận | Hiếm nơi nhận | Không (lớp sáp cản trở tái chế bột giấy) | Có (nhựa PP) |
| Độ bền xếp chồng khi ướt | Thấp–trung bình | Thấp khi ướt | Cao, không bị nước ảnh hưởng |
| Cước vận chuyển (thùng rỗng, xếp lồng/gấp phẳng) | Cồng kềnh | Giao dạng phẳng | Giao dạng phẳng |
| In thương hiệu | Hạn chế | Có | Có (in lụa/flexo) |
| Chi phí tham khảo mỗi chuyến* | Thấp–trung bình (dùng một lần) | Thấp (dùng một lần) | Thấp nhất khi tái sử dụng từ 3 lần |
*Giá cho một chuyến thay đổi theo kích cỡ và số lượng; thùng nhựa PP Danpla đắt hơn tính trên mỗi thùng nhưng rẻ hơn tính trên mỗi chuyến khi được tái sử dụng. Xem phân tích chi phí đầy đủ trong cẩm nang so sánh thùng carton phủ sáp và thùng nhựa PP Danpla.
Khi nào nên chọn vật liệu nào
- Xốp EPS: chặng dài không có xe lạnh và hàng đi đường hàng không, khi khả năng giữ nhiệt là quan trọng nhất.
- Carton phủ sáp: chi phí ban đầu thấp nhất — nhưng phí chôn lấp và việc không tái chế được bột giấy đang khiến nhiều bên nhận hàng quay lưng.
- Nhựa PP Danpla: vận chuyển chuỗi lạnh bằng xe tải, vòng tái sử dụng giữa cầu cảng, nhà máy và thị trường, và những bên nhận hàng muốn một chiếc thùng tái chế được, không ngấm nước và chịu xếp chồng khi ướt.
Danh mục thông số cần chốt trước khi đặt hàng
- Sức chứa: trọng lượng cá + tỷ lệ đá + 10–15% khoảng trống phía trên.
- Kích thước đáy: phải xếp vừa khít pallet của bạn (chuẩn Mỹ 48 × 40 in) với phần nhô ra tối thiểu.
- Độ dày vách: tấm nhựa PP Danpla 3–5 mm là thông dụng cho thùng đựng cá 25–70 lb; tải nặng hơn hoặc tái sử dụng nhiều lần cần tấm từ 5 mm trở lên hoặc gia cường mép.
- Thoát nước: lỗ thoát nước có kích cỡ và vị trí sao cho nước đá tan thoát ra mà không chảy xuống các thùng bên dưới.
- Tiếp xúc thực phẩm: yêu cầu hạt nhựa PP nguyên sinh đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm và chứng nhận đi kèm (các nhà máy Fuxing có chứng nhận ISO 9001/14001, SGS và FSC).
- In ấn: thương hiệu, loài cá, vùng đánh bắt, ký hiệu xử lý hàng — in lụa một màu rất rẻ khi đặt số lượng lớn.
- Xuất xứ & thuế: nếu bạn xuất hàng sang Mỹ — thùng nhựa PP Danpla từ Trung Quốc và Việt Nam chịu thuế AD/CVD trong năm 2026. Thùng sản xuất tại Philippines nằm ngoài phạm vi các lệnh này (vẫn chịu thuế đối ứng tiêu chuẩn 19%). Chi tiết trong cẩm nang mua hàng từ Philippines của chúng tôi.
Câu hỏi thường gặp
Thùng đựng cá có những kích thước nào?
Các mức tiêu chuẩn là 10, 25, 50, 70 và 100 lb (khoảng 4,5–45 kg, tương đương 15–90 L). Thùng cỡ lớn tại cầu cảng từ 300–800 lb. Phân phối chủ yếu dùng thùng 25–70 lb xếp vừa pallet 48 × 40 in.
Cần bao nhiêu đá cho mỗi kg cá?
Khoảng 1:1 đá/cá với xe lạnh dưới 24 giờ, và tới 2:1 với chuyến dài hơn hoặc không có xe lạnh trong thời tiết nóng. Chọn cỡ thùng theo cá + đá + khoảng trống phía trên.
Thùng nhựa PP Danpla đựng cá có tái sử dụng được không?
Có — thùng nhựa PP Danpla chống nước, rửa được và thường dùng được nhiều chuyến. Khi hết vòng đời, thùng còn tái chế được như nhựa PP, khác với carton phủ sáp.
«Fish tote» và «fish box» khác nhau như thế nào?
“Tote” thường chỉ thùng cứng tái sử dụng dùng tại cầu cảng; “box” thường chỉ thùng vận chuyển nhẹ hơn, dùng một chuyến hoặc tái sử dụng hạn chế (xốp EPS, carton phủ sáp hoặc nhựa PP Danpla). Ở các cỡ 25–70 lb, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Có in được thương hiệu của tôi lên thùng đựng cá không?
Có. Nhựa PP Danpla in lụa và in flexo rất tốt, và nhà sản xuất OEM có thể làm đúng kích thước, độ dày vách và bố trí lỗ thoát nước của bạn với MOQ vừa phải.
Nếu lo ngại về thuế quan, nên mua thùng nhựa PP Danpla đựng cá ở đâu?
Năm 2026, Mỹ áp thuế AD/CVD lên thùng nhựa PP Danpla từ Trung Quốc và Việt Nam. Thùng sản xuất tại Philippines nằm ngoài phạm vi các lệnh này, tuy vẫn chịu thuế đối ứng 19%. Fuxing Group giao thùng nhựa PP Danpla đựng cá từ các nhà máy Philippines tới các cảng Mỹ.
Cần thùng đựng cá làm theo đúng thông số của bạn?
Fuxing Group sản xuất thùng nhựa PP Danpla đựng cá (fish tote và fish box) đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm tại các nhà máy ở Việt Nam (Hải Phòng) và Philippines — kích thước, bố trí lỗ thoát nước và in thương hiệu theo yêu cầu, giao hàng trong nước và xuất thẳng tới các cảng Mỹ.
Nhận báo giá trong 24 giờ